Trả lời nhanh
eSIM thanh toán bằng tiền mã hóa có giá bao nhiêu?
eSIMwithCrypto bán eSIM trả tiền mã hóa với giá theo điểm đến: Nhật 5 GB/30 ngày 7,39 US$, tương đương Mỹ 7,49 US$. Giá từ danh mục sửa 9 tháng 10, 2026; phí mạng người gửi thêm. So dữ liệu, thời hạn, không chỉ giá quảng cáo. Cập nhật 15 tháng 10, 2026.
Các điều kiện chính về giá và thanh toán là gì?
| Giá khởi điểm | 0,89 US$, cho 1 GB trong 7 ngày |
|---|---|
| Giá tốt nhất mỗi GB | 0,59 US$/GB |
| Các loại gói | 1 GB/7 ngày; 5, 10, 20 GB/30 ngày; không giới hạn 7 hoặc 30 ngày với 2 GB mỗi ngày với tốc độ cao, sau đó giảm tốc cho đến ngày tiếp theo |
| Không giới hạn trong 30 ngày (2 GB mỗi ngày ở tốc độ tối đa) | Không bán ở Thái Lan, Mexico, UAE, Ấn Độ, Brazil, Canada, Ai Cập, Ma Rốc hoặc eSIM Toàn cầu |
| Quốc gia có gói nội địa | 23 |
| Gói khu vực | eSIM Châu Âu: 49 nước, từ 1,09 US$ · eSIM Toàn cầu: 202 nước, từ 5,19 US$ |
| Điểm đến được phủ sóng | 202 |
| Tiền tệ | Đô la Mỹ; số tiền mã hóa của đơn hàng được cố định trong 30 phút trên trang thanh toán |
| Thanh toán | Chỉ tiền mã hóa (BTC, USDT, USDC, ETH, SOL, LTC): bạn thanh toán chính xác giá đơn hàng bằng crypto, không có mức tối thiểu và không cần nạp trước |
| Khoản thanh toán tối thiểu | Không: gói từ 0,89 US$ được thanh toán đúng giá của gói |
| Nhiều eSIM trong một đơn | Có: tối đa 10 gói khác nhau mỗi đơn hàng, và tối đa 10 eSIM mỗi gói |
| Số dư | Được dùng trước khi thanh toán: số dư của bạn chỉ chứa tín dụng, ví dụ một eSIM chưa được cài hoặc không thể giao; tín dụng không bao giờ hết hạn, dùng để thanh toán eSIM và nạp dữ liệu tiếp theo, không được hoàn tiền |
| Phụ phí theo đồng tiền hoặc mạng | Không: cùng mức giá đô la với USDT (TRC-20 hoặc ERC-20), USDC, BTC, ETH, SOL và LTC |
| Phí mạng | Bạn trả blockchain ngoài giá; với đơn nhỏ có thể lớn so với giá |
| Số điện thoại | Không: mọi gói chỉ có dữ liệu |
| Mạng lưới | Chưa xác nhận mạng đối tác cho từng gói. Mô tả nhà mạng địa phương và phạm vi phủ sóng công khai chỉ là thông tin tham khảo, không phải thỏa thuận chuyển vùng hay kiểm chứng thực địa của eSIMwithCrypto. |
| Giá có hiệu lực từ | 9 tháng 10, 2026, cũng có trong pricing.json |
| Ngày kiểm tra giá đối thủ | 9 tháng 10, 2026 (esimdb.com, Bitrefill, Silent.link) |
Mỗi gói có giá bao nhiêu tại từng điểm đến?
Chưa xác nhận mạng đối tác cho từng gói. Mô tả nhà mạng địa phương và phạm vi phủ sóng công khai chỉ là thông tin tham khảo, không phải thỏa thuận chuyển vùng hay kiểm chứng thực địa của eSIMwithCrypto.
5 GB trong 30 ngày có giá bao nhiêu?
| Điểm đến | Dữ liệu | Thời hạn | Giá | Mỗi GB | Mạng | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 GB Giá mỗi GB tốt nhất | 30 ngày | 4,89 US$ | 0,98 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 4,89 US$ | 0,98 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 4,89 US$ | 0,98 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 4,89 US$ | 0,98 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 4,89 US$ | 0,98 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 5,19 US$ | 1,04 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 5,49 US$ | 1,10 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 5,89 US$ | 1,18 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 5,89 US$ | 1,18 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Châu Âu | 5 GB | 30 ngày | 5,89 US$ | 1,18 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
| 5 GB | 30 ngày | 6,89 US$ | 1,38 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,39 US$ | 1,48 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,49 US$ | 1,50 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,49 US$ | 1,50 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,49 US$ | 1,50 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,59 US$ | 1,52 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,79 US$ | 1,56 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,79 US$ | 1,56 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,99 US$ | 1,60 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 7,99 US$ | 1,60 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 8,19 US$ | 1,64 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 8,39 US$ | 1,68 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 8,39 US$ | 1,68 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 5 GB | 30 ngày | 8,59 US$ | 1,72 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Toàn cầu | 5 GB | 30 ngày | 20,09 US$ | 4,02 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
1 GB trong 7 ngày: 25 điểm đến
1 GB trong 7 ngày có giá bao nhiêu?
| Điểm đến | Dữ liệu | Thời hạn | Giá | Mỗi GB | Mạng | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 GB Giá mỗi GB tốt nhất | 7 ngày | 0,89 US$ | 0,89 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 0,89 US$ | 0,89 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 0,89 US$ | 0,89 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,09 US$ | 1,09 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,09 US$ | 1,09 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,09 US$ | 1,09 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,09 US$ | 1,09 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Châu Âu | 1 GB | 7 ngày | 1,09 US$ | 1,09 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
| 1 GB | 7 ngày | 1,19 US$ | 1,19 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,59 US$ | 1,59 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,69 US$ | 1,69 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,79 US$ | 1,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,89 US$ | 1,89 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,89 US$ | 1,89 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 1,89 US$ | 1,89 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 1 GB | 7 ngày | 2,59 US$ | 2,59 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Toàn cầu | 1 GB | 7 ngày | 5,19 US$ | 5,19 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
10 GB trong 30 ngày: 25 điểm đến
10 GB trong 30 ngày có giá bao nhiêu?
| Điểm đến | Dữ liệu | Thời hạn | Giá | Mỗi GB | Mạng | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 GB Giá mỗi GB tốt nhất | 30 ngày | 6,89 US$ | 0,69 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 6,89 US$ | 0,69 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 6,89 US$ | 0,69 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 7,29 US$ | 0,73 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 7,29 US$ | 0,73 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 7,29 US$ | 0,73 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 7,89 US$ | 0,79 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 7,99 US$ | 0,80 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 8,89 US$ | 0,89 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Châu Âu | 10 GB | 30 ngày | 9,19 US$ | 0,92 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
| 10 GB | 30 ngày | 9,59 US$ | 0,96 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 10,19 US$ | 1,02 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 10,49 US$ | 1,05 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 10,49 US$ | 1,05 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 11,19 US$ | 1,12 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 11,59 US$ | 1,16 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 11,99 US$ | 1,20 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 11,99 US$ | 1,20 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 12,59 US$ | 1,26 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 12,69 US$ | 1,27 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 13,39 US$ | 1,34 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 13,79 US$ | 1,38 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 14,59 US$ | 1,46 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 10 GB | 30 ngày | 14,89 US$ | 1,49 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Toàn cầu | 10 GB | 30 ngày | 24,39 US$ | 2,44 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
20 GB trong 30 ngày: 25 điểm đến
20 GB trong 30 ngày có giá bao nhiêu?
| Điểm đến | Dữ liệu | Thời hạn | Giá | Mỗi GB | Mạng | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 GB Giá mỗi GB tốt nhất | 30 ngày | 11,89 US$ | 0,59 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 11,89 US$ | 0,59 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 11,99 US$ | 0,60 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 12,39 US$ | 0,62 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 12,49 US$ | 0,62 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 12,69 US$ | 0,63 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 12,69 US$ | 0,63 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 13,89 US$ | 0,69 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Châu Âu | 20 GB | 30 ngày | 15,39 US$ | 0,77 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
| 20 GB | 30 ngày | 15,59 US$ | 0,78 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 16,49 US$ | 0,82 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 17,19 US$ | 0,86 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 17,59 US$ | 0,88 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 18,49 US$ | 0,92 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 18,49 US$ | 0,92 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 18,69 US$ | 0,93 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 18,89 US$ | 0,94 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 19,59 US$ | 0,98 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 20,49 US$ | 1,02 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 21,69 US$ | 1,08 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 21,69 US$ | 1,08 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 22,29 US$ | 1,11 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 22,99 US$ | 1,15 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| 20 GB | 30 ngày | 24,69 US$ | 1,23 US$/GB | Nạp thêm được | Mua | |
| Toàn cầu | 20 GB | 30 ngày | 32,79 US$ | 1,64 US$/GB | Nạp thêm được | Mua |
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
Không giới hạn trong 7 ngày (2 GB mỗi ngày ở tốc độ tối đa): 25 điểm đến
Gói không giới hạn 7 ngày (2 GB/ngày ở tốc độ tối đa, sau đó giảm tốc độ) giá bao nhiêu?
| Điểm đến | Dữ liệu | Thời hạn | Giá | Mỗi GB | Mạng | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua | |
| Châu Âu | Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 14,99 US$ | 2,14 US$/ngày | — | Mua |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 15,49 US$ | 2,21 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 19,79 US$ | 2,83 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 19,79 US$ | 2,83 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 19,79 US$ | 2,83 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 19,79 US$ | 2,83 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 19,79 US$ | 2,83 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 19,79 US$ | 2,83 US$/ngày | — | Mua | |
| Toàn cầu | Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 7 ngày | 19,79 US$ | 2,83 US$/ngày | — | Mua |
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
Không giới hạn trong 30 ngày (2 GB mỗi ngày ở tốc độ tối đa): 16 điểm đến
Gói không giới hạn 30 ngày (2 GB/ngày ở tốc độ tối đa, sau đó giảm tốc độ) giá bao nhiêu?
| Điểm đến | Dữ liệu | Thời hạn | Giá | Mỗi GB | Mạng | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 36,69 US$ | 1,22 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua | |
| Châu Âu | Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 37,49 US$ | 1,25 US$/ngày | — | Mua |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 38,59 US$ | 1,29 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 39,99 US$ | 1,33 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 48,59 US$ | 1,62 US$/ngày | — | Mua | |
| Không giới hạnsử dụng hợp lý: 2 GB/ngày ở tốc độ cao, sau đó giảm tốc độ | 30 ngày | 49,29 US$ | 1,64 US$/ngày | — | Mua |
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
Những quốc gia nào chỉ được phủ sóng bởi eSIM Châu Âu hoặc Toàn cầu?
Các điểm này có trang nhưng chưa gói địa phương: dùng eSIM Châu Âu hoặc eSIM Toàn cầu, theo giá eSIM đó. Mỗi trang có mạng, quy định, tốc độ.
- eSIM Châu Âu (49 nước): eSIM Croatia, eSIM Hy Lạp, eSIM Hà Lan, eSIM Bồ Đào Nha, từ 1,09 US$.
- eSIM Toàn cầu (202 nước): eSIM Ả Rập Xê Út, eSIM Hồng Kông, eSIM Pakistan, eSIM Nigeria, eSIM Nam Phi, eSIM Colombia, eSIM Peru, từ 5,19 US$.
Nhiều nước cùng chuyến, so eSIM Châu Âu và eSIM Toàn cầu. Điểm đến eSIM có giá khởi điểm mọi nơi.
Giá của chúng tôi được thiết lập thế nào?
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
Tôi tìm dữ liệu giá có ngày kiểm tra ở đâu?
Chúng tôi bán eSIM; gói của mình có đánh dấu. Số dưới đếm gói chúng tôi tại 25 điểm đã kiểm (23 quốc gia cộng eSIM Châu Âu, Toàn cầu).
| Loại gói | So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường. | So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường. | So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường. |
|---|---|---|---|
| 1 GB · 7 ngày | $2.80 | 25 trên 25 điểm đến | 21 trên 25 |
| 5 GB · 30 ngày | $10.00 | 25 trên 25 | 25 trên 25 |
| 10 GB · 30 ngày | $14.00 | 23 trên 25 | 24 trên 25 |
| 20 GB · 30 ngày | $24.00 | 22 trên 25 | 24 trên 25 |
| Không giới hạn · 7 ngày | $19.99 (Maya Mobile, 5 GB/ngày ở tốc độ cao) | 17 trong 25, với hạn mức hàng ngày thấp hơn (2 GB) | Chưa so sánh |
| Không giới hạn · 30 ngày | $49.99 (Maya Mobile, 5 GB/ngày ở tốc độ cao) | 12 trong 25, với hạn mức hàng ngày thấp hơn (2 GB); không bán tại 9 điểm đến | Chưa so sánh |
Giá được kiểm tra vào
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
Ai bán eSIM trả bằng tiền mã hóa với giá thấp hơn chúng tôi?
Xem ma trận thanh toán tiền mã hóa có ngày để biết nguồn hiện tại, tài sản được nhận và mạng được hỗ trợ rõ ràng. Số liệu trước đây đã được thay bằng đợt rà soát ngày 15 tháng 10, 2026.
Cách thanh toán
Giá đô la Mỹ. Số tiền mã hóa tính khi trả, khóa 30 phút. Cùng giá đô la mọi đồng, mạng; thêm phí mạng.
Thanh toán đúng giá đơn hàng
Không có mức tối thiểu và không cần nạp số dư trước. Giỏ hàng cho phép tối đa 10 gói khác nhau mỗi đơn hàng, và tối đa 10 eSIM mỗi gói. Chọn đồng tiền (BTC, USDT, USDC, ETH, SOL, LTC) và mạng: trang thanh toán hiển thị chính xác số tiền mã hóa, giữ cố định trong 30 phút, kèm đếm ngược. Tín dụng trong số dư, nếu có, được dùng trước.
Gửi đến địa chỉ hiển thị, trên đúng mạng lưới
Trang thanh toán hiển thị địa chỉ cho đồng tiền và mạng đã chọn, kèm mã QR: BTC trên Bitcoin, USDT trên Tron (TRC-20) hoặc Ethereum (ERC-20), USDC trên Ethereum (ERC-20), ETH trên Ethereum, SOL trên Solana, LTC trên Litecoin. Chỉ gửi đúng đồng tiền trên đúng mạng đó: không thể khôi phục khoản tiền gửi sai mạng hoặc sai đồng tiền. Phí mạng được tính ngoài giá gói.
Gửi đúng số tiền trong một giao dịch, rồi bấm “Tôi đã gửi tiền”
Mỗi đơn hàng có số tiền chính xác riêng đến những chữ số thập phân cuối cùng: nhờ đó chúng tôi nhận diện thanh toán và liên kết với đơn hàng.
Chờ mạng xác nhận
Thanh toán được xác nhận khi mạng đã xác nhận giao dịch. Thời gian thông thường:
Tiền mã hóa Mạng lưới Số xác nhận Thời gian thông thường BTC Bitcoin 2 ≈ 20 phút USDT Tron (TRC-20) 20 ≈ 1 phút USDT Ethereum (ERC-20) 12 ≈ 5 phút USDC Ethereum (ERC-20) 12 ≈ 5 phút ETH Ethereum 12 ≈ 5 phút SOL Solana 1 ≈ 1 phút LTC Litecoin 6 ≈ 15 phút eSIM xuất hiện trong My eSIMs
Sau khi kiểm tra thanh toán, eSIM được mua và mã QR xuất hiện trong My eSIMs, thường mất vài phút sau khi thanh toán được xác nhận trên blockchain. Hãy cài qua Wi-Fi trước khi khởi hành.
Đã đóng tab? Khoản thanh toán đang chờ vẫn nằm trong tài khoản của bạn: mở nó để xem lại địa chỉ và số tiền chính xác.
Những yếu tố nào khác ảnh hưởng đến giá eSIM du lịch?
Gói eSIM nhỏ nhất giá bao nhiêu?
Gói nhỏ nhất 1 GB/7 ngày từ 0,89 US$, cho chuyến ngắn hoặc dự phòng. Khi thanh toán, bạn thanh toán chính xác giá đơn hàng bằng crypto, không có mức tối thiểu và không cần nạp trước. Thêm phí mạng. Giá khởi điểm từng nơi trong bảng 1 GB và trang riêng.
Gói nào có giá tốt nhất trên mỗi GB?
Gói nhiều GB thường tốt hơn: tốt nhất 0,59 US$/GB. Ở mọi điểm bán, 20 GB có giá mỗi GB thấp hơn gói 1 GB cùng nơi. Bảng đánh dấu gói giá mỗi GB tốt nhất. Một nước thì gói địa phương thường thấp hơn eSIM Châu Âu, Toàn cầu.
Có mức thanh toán tối thiểu không?
Không. Khi thanh toán, bạn thanh toán chính xác giá đơn hàng bằng crypto, không có mức tối thiểu và không cần nạp trước. Trang hiện số chính xác khóa 30 phút. Giỏ cho tối đa 10 gói khác nhau mỗi đơn hàng, và tối đa 10 eSIM mỗi gói. Khoản ghi có, ví dụ eSIM chưa cài, dùng trước, chỉ trả phần thiếu.
Có phí nào ngoài giá niêm yết không?
Không phí thêm, phụ phí: cùng giá mọi đồng, mạng. Chỉ thêm phí chuyển tiền mã hóa về blockchain, không chúng tôi. Phụ thuộc mạng, mức bận; với đơn nhỏ có thể lớn: kiểm trước hoặc gộp eSIM một đơn. So mạng trong chi phí trả tiền mã hóa.
Giá eSIM có thay đổi theo giá Bitcoin không?
Không. Giá cố định đô la Mỹ. Trang đổi giá đơn sang đồng chọn, khóa số và tỷ giá 30 phút. Khi xác nhận, eSIM thuộc bạn theo giá đô la, bất kể thị trường sau đó.
Giá của chúng tôi so với Airalo, Nomad hoặc Yesim thế nào?
So sánh các dòng điểm đến có ghi ngày trong Chỉ số giá eSIM du lịch 2026. Dung lượng, thời hạn, tiền tệ và ngày ghi nhận đều quan trọng; không tuyên bố thứ hạng giá trên toàn thị trường.
Gói không giới hạn có đáng mua không? (2 GB/ngày ở tốc độ tối đa, sau đó giảm tốc độ)
Chỉ nếu cần hơn khoảng 0.7 GB/ngày. Nếu 20 GB đủ 30 ngày, gói 20 GB rẻ hơn không giới hạn 30 ngày tại mọi nơi bán cả hai. Không giới hạn có 2 GB mỗi ngày với tốc độ cao, sau đó giảm tốc cho đến ngày tiếp theo. So hạn mức eSIM người bán
Tôi có thể trả bằng thẻ hoặc PayPal không?
Không. eSIMwithCrypto chỉ nhận USDT Tron (TRC-20), Ethereum (ERC-20), USDC Ethereum (ERC-20), BTC, ETH, SOL, LTC. Không thẻ, PayPal, chuyển khoản, Monero (XMR). Cùng giá mọi đồng. Đồng và mạng.
Tôi có thể tải bảng giá không?
Có. Mọi gói, giá ở pricing.json, với điểm đến, dữ liệu, thời hạn, giá, giá mỗi GB bằng đô la Mỹ. Mỗi trang điểm đến cũng có bảng. Hiệu lực giá 9 tháng 10, 2026.
Giá của chúng tôi có thay đổi không?
Có thể. Giá theo chi phí và 13 thương hiệu so sánh, có thể tăng giảm. Khi đổi, trang này, pricing.json, nhật ký hiển thị. eSIM đã mua giữ dữ liệu, thời hạn.
Những nguồn nào chứng minh các thông tin này? (11)
- esimdb: gói eSIM theo điểm đến (dữ liệu tổng hợp, latestUpdate 2026-10-09) — esimdb (2026-10-09)
- eSIM Bitrefill (trang quốc gia, usdPrice) bitrefill.com/us/en/esims — Bitrefill (2026-10-09)
- Giá Silent.link (DATA.PLUS: eSIM $4 + số dư tối thiểu $5) silent.link/rates — Silent.link (2026-10-09)
- nadanada eSIM nadanada.me/esim — nadanada (2026-10-09)
- PikaSim pikasim.com — PikaSim (2026-10-09)
- Stellar eSim stellarsecurity.com/stellar-esim — Stellar Security (2026-10-09)
- Maya Mobile maya.net — Maya Mobile (2026-10-09)
- Airalo: chính sách sử dụng hợp lý gói dữ liệu không giới hạn airalo.com/m/resources/unlimited-data-plans-fair-use-policy — Airalo (2026-10-09)
- Trợ giúp Airalo: chấp nhận những phương thức thanh toán nào? airalo.com/help/getting-started-with-airalo/E8DFWD88SHUX/what-payment-methods-do-you-accept/ZO8WP8OSR37I — Airalo (2026-10-09)
- Trợ giúp Yesim: có thể dùng những phương thức thanh toán nào? help.yesim.tech/which-payment-methods-can-i-use — Yesim (2026-04-30)
- eSimfly esimfly.net — eSimfly (2026-10-09)
Tôi nên chọn điểm đến và gói nào?
202 điểm đến, trả bằng tiền mã hóa, không yêu cầu giấy tờ tùy thân khi thanh toán.